TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

произноше́ние

giống trungbất động vật
proiznošénije[prəɪznɐˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên произноше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

произноше́ние nghĩa là phát âm.

Nghĩa của произноше́ние

Danh từ

  1. [Sự, cách] phát âm.
    • прави́льное произношение[sự] phát âm đúng

Biến cách của произноше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?произноше́ниепроизноше́ния
Sinh cách кого? чего?произноше́нияпроизноше́ний
Tặng cách кому? чему?произноше́ниюпроизноше́ниям
Đối cách кого? что?произноше́ниепроизноше́ния
Công cụ cách кем? чем?произноше́ниемпроизноше́ниями
Giới cách о ком? о чём?произноше́ниипроизноше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của произноше́ние

Câu hỏi thường gặp

произношение nghĩa là gì?

произношение (danh từ) nghĩa là phát âm.

произношение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là произноше́ние (phiên âm Latinh proiznošénije, IPA [prəɪznɐˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.