произноси́ть
Dấu sắc trên произноси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
произноси́ть nghĩa là phát âm, đọc, nói.
Nghĩa của произноси́ть
Động từ
- артикулировать Phát âm, đọc.
- выговаривать Nói.
- пра́вильно произноси́ть иностра́нное сло́воphát âm đúng từ ngoại ngữ
- говорить Nói, thốt lên, phát biểu.
- произноси́ть приве́тственную речđọc chúc từ, đọc lời chào mừng
- не произнести́ ни одного́ сло́ваkhông thốt lên một lời nào, không nói không rằng, không hé răng nói nửa lời
- оглашать Tuyên đọc, tuyên độc, đọc.
- произнести́ пригово́рtuyên án
Cặp thể của произноси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ произноси́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | произношу́ |
| ты | произно́сишь |
| он / она́ / оно́ | произно́сит |
| мы | произно́сим |
| вы | произно́сите |
| они́ | произно́сят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + произносить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | произноси́л |
| Giống cái (она́) | произноси́ла |
| Giống trung (оно́) | произноси́ло |
| Số nhiều (они́) | произноси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | произноси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | произноси́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với произноси́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của произноси́ть
Câu ví dụ với произноси́ть
- Пожалуйста, скажи мне, как произносить это слово. Vui lòng nói cho tôi biết cách phát âm từ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #536869
- Правильно ли я это произношу? Tôi có phát âm chuẩn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3316037
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
произносить nghĩa là gì?
произносить (động từ) nghĩa là phát âm, đọc, nói.
произносить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là произноси́ть (phiên âm Latinh proiznosítʹ, IPA [prəɪznɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.