TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проинтервьюи́ровать

thể hoàn thành
prointervʹjuírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проинтервьюи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проинтервьюи́ровать nghĩa là phỏng vấn.

Nghĩa của проинтервьюи́ровать

Động từ

  1. Phỏng vấn. + đối cách

Cặp thể của проинтервьюи́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проинтервьюи́ровать

NgôiTương lai
япроинтервьюи́рую
тыпроинтервьюи́руешь
он / она́ / оно́проинтервьюи́рует
мыпроинтервьюи́руем
выпроинтервьюи́руете
они́проинтервьюи́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проинтервьюи́ровал
Giống cái (она́)проинтервьюи́ровала
Giống trung (оно́)проинтервьюи́ровало
Số nhiều (они́)проинтервьюи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проинтервьюи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проинтервьюи́руйте

Câu hỏi thường gặp

проинтервьюировать nghĩa là gì?

проинтервьюировать (động từ) nghĩa là phỏng vấn.

проинтервьюировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проинтервьюи́ровать (phiên âm Latinh prointervʹjuírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.