проинтервьюи́ровать
Dấu sắc trên проинтервьюи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проинтервьюи́ровать nghĩa là phỏng vấn.
Nghĩa của проинтервьюи́ровать
Động từ
- Phỏng vấn. + đối cách
Cặp thể của проинтервьюи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проинтервьюи́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проинтервьюи́рую |
| ты | проинтервьюи́руешь |
| он / она́ / оно́ | проинтервьюи́рует |
| мы | проинтервьюи́руем |
| вы | проинтервьюи́руете |
| они́ | проинтервьюи́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проинтервьюи́ровал |
| Giống cái (она́) | проинтервьюи́ровала |
| Giống trung (оно́) | проинтервьюи́ровало |
| Số nhiều (они́) | проинтервьюи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проинтервьюи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проинтервьюи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
проинтервьюировать nghĩa là gì?
проинтервьюировать (động từ) nghĩa là phỏng vấn.
проинтервьюировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проинтервьюи́ровать (phiên âm Latinh prointervʹjuírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.