прокаливаться
thể chưa hoàn thành
prokalivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
прокаливаться nghĩa là tôi.
Nghĩa của прокаливаться
Động từ
- [Được, bị] tôi.
Cặp thể của прокаливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
прокаливаться nghĩa là gì?
прокаливаться (động từ) nghĩa là tôi.
прокаливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прокаливаться (phiên âm Latinh prokalivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.