TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прокалиться

thể hoàn thành
prokalitʹsja giọng máy của trình duyệt

прокалиться nghĩa là tôi.

Nghĩa của прокалиться

Nghĩa lấy theo mục прокаливаться.

Động từ

  1. [Được, bị] tôi.

Câu hỏi thường gặp

прокалиться nghĩa là gì?

прокалиться (động từ) nghĩa là tôi.

прокалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прокалиться (phiên âm Latinh prokalitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.