TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ки́снуть

thể chưa hoàn thành
kísnutʹ[ˈkʲisnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ки́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ки́снуть nghĩa là bị chua, chua ra.

Nghĩa của ки́снуть

Động từ

  1. Bị chua, chua ra, trở nên chua.

Cặp thể của ки́снуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ки́снуть

NgôiHiện tại
яки́сну
тыки́снешь
он / она́ / оно́ки́снет
мыки́снем
выки́снете
они́ки́снут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + киснуть.

Quá khứ

Giống đực (он)ки́с
Giống cái (она́)ки́сла
Giống trung (оно́)ки́сло
Số nhiều (они́)ки́сли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ки́сни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ки́сните

Họ từ của ки́снуть

Câu hỏi thường gặp

киснуть nghĩa là gì?

киснуть (động từ) nghĩa là bị chua, chua ra.

киснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ки́снуть (phiên âm Latinh kísnutʹ, IPA [ˈkʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.