ки́снуть
Dấu sắc trên ки́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ки́снуть nghĩa là bị chua, chua ra.
Nghĩa của ки́снуть
Động từ
- Bị chua, chua ra, trở nên chua.
Cặp thể của ки́снуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ки́снуть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ки́сну |
| ты | ки́снешь |
| он / она́ / оно́ | ки́снет |
| мы | ки́снем |
| вы | ки́снете |
| они́ | ки́снут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + киснуть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ки́с |
| Giống cái (она́) | ки́сла |
| Giống trung (оно́) | ки́сло |
| Số nhiều (они́) | ки́сли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ки́сни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ки́сните |
Họ từ của ки́снуть
Câu hỏi thường gặp
киснуть nghĩa là gì?
киснуть (động từ) nghĩa là bị chua, chua ra.
киснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ки́снуть (phiên âm Latinh kísnutʹ, IPA [ˈkʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.