TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проложи́ть

thể hoàn thành
proložítʹ[prəɫɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проложи́ть nghĩa là đặt, làm, mở.

Nghĩa của проложи́ть

Thể hoàn thành của прокла́дывать.

Động từ

  1. Đặt.
  2. Làm, mở, khai, tạo, xây dựng, khai phá.
  3. Lót vào giữa, đệm vào giữa.

Cặp thể của проложи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проложи́ть

NgôiTương lai
япроложу́
тыпроло́жишь
он / она́ / оно́проло́жит
мыпроло́жим
выпроло́жите
они́проло́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проложи́л
Giống cái (она́)проложи́ла
Giống trung (оно́)проложи́ло
Số nhiều (они́)проложи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проложи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проложи́те

Họ từ của проложи́ть

Câu hỏi thường gặp

проложить nghĩa là gì?

проложить (động từ) nghĩa là đặt, làm, mở.

проложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проложи́ть (phiên âm Latinh proložítʹ, IPA [prəɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.