проложи́ть
Dấu sắc trên проложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проложи́ть nghĩa là đặt, làm, mở.
Nghĩa của проложи́ть
Thể hoàn thành của прокла́дывать.
Động từ
- Đặt.
- Làm, mở, khai, tạo, xây dựng, khai phá.
- Lót vào giữa, đệm vào giữa.
Cặp thể của проложи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проложи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проложу́ |
| ты | проло́жишь |
| он / она́ / оно́ | проло́жит |
| мы | проло́жим |
| вы | проло́жите |
| они́ | проло́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проложи́л |
| Giống cái (она́) | проложи́ла |
| Giống trung (оно́) | проложи́ло |
| Số nhiều (они́) | проложи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проложи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проложи́те |
Họ từ của проложи́ть
Câu hỏi thường gặp
проложить nghĩa là gì?
проложить (động từ) nghĩa là đặt, làm, mở.
проложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проложи́ть (phiên âm Latinh proložítʹ, IPA [prəɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.