проклина́ть
Dấu sắc trên проклина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проклина́ть nghĩa là nguyền rủa, chửi rủa.
Nghĩa của проклина́ть
Động từ
- Nguyền rủa, chửi rủa, rủa.
Cặp thể của проклина́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проклина́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проклина́ю |
| ты | проклина́ешь |
| он / она́ / оно́ | проклина́ет |
| мы | проклина́ем |
| вы | проклина́ете |
| они́ | проклина́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проклинать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проклина́л |
| Giống cái (она́) | проклина́ла |
| Giống trung (оно́) | проклина́ло |
| Số nhiều (они́) | проклина́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проклина́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проклина́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với проклина́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
проклинать nghĩa là gì?
проклинать (động từ) nghĩa là nguyền rủa, chửi rủa.
проклинать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проклина́ть (phiên âm Latinh proklinátʹ, IPA [prəklʲɪˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.