TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проклина́ть

thể chưa hoàn thành
proklinátʹ[prəklʲɪˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проклина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проклина́ть nghĩa là nguyền rủa, chửi rủa.

Nghĩa của проклина́ть

Động từ

  1. Nguyền rủa, chửi rủa, rủa.

Cặp thể của проклина́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проклина́ть

NgôiHiện tại
япроклина́ю
тыпроклина́ешь
он / она́ / оно́проклина́ет
мыпроклина́ем
выпроклина́ете
они́проклина́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проклинать.

Quá khứ

Giống đực (он)проклина́л
Giống cái (она́)проклина́ла
Giống trung (оно́)проклина́ло
Số nhiều (они́)проклина́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проклина́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проклина́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với проклина́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

проклинать nghĩa là gì?

проклинать (động từ) nghĩa là nguyền rủa, chửi rủa.

проклинать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проклина́ть (phiên âm Latinh proklinátʹ, IPA [prəklʲɪˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.