TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клясть

thể chưa hoàn thành
kljastʹ[klʲæsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

клясть nghĩa là chửi, rủa.

Nghĩa của клясть

Động từ

  1. Chửi, rủa, chửi rủa, nguyền rủa, chửi bới. + đối cách

Cặp thể của клясть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ клясть

NgôiHiện tại
якляну́
тыклянёшь
он / она́ / оно́клянёт
мыклянём
выклянёте
они́кляну́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клясть.

Quá khứ

Giống đực (он)кля́л
Giống cái (она́)кляла́
Giống trung (оно́)кля́ло
Số nhiều (они́)кля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кляни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кляни́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với клясть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

клясть nghĩa là gì?

клясть (động từ) nghĩa là chửi, rủa.

клясть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клясть (phiên âm Latinh kljastʹ, IPA [klʲæsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.