Bấm vé; (при пересадке) đóng dấu vào vé, đóng dấu chuyển tàu.
Câu hỏi thường gặp
прокомпостировать nghĩa là gì?
прокомпостировать (động từ) nghĩa là bấm vé.
прокомпостировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прокомпостировать (phiên âm Latinh prokompostirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.