проконсульти́ровать
Dấu sắc trên проконсульти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проконсульти́ровать nghĩa là góp ý kiến, giải đáp, phụ đạo, dạy kèm.
Nghĩa của проконсульти́ровать
Thể hoàn thành của консульти́ровать.
Động từ
- Góp ý kiến, giải đáp, giải thích.
- Phụ đạo, dạy kèm.
- Hỏi ý kiến, xin ý kiến, tư vấn, tham khỏa ý kiến.
Cặp thể của проконсульти́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проконсульти́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проконсульти́рую |
| ты | проконсульти́руешь |
| он / она́ / оно́ | проконсульти́рует |
| мы | проконсульти́руем |
| вы | проконсульти́руете |
| они́ | проконсульти́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проконсульти́ровал |
| Giống cái (она́) | проконсульти́ровала |
| Giống trung (оно́) | проконсульти́ровало |
| Số nhiều (они́) | проконсульти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проконсульти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проконсульти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
проконсультировать nghĩa là gì?
проконсультировать (động từ) nghĩa là góp ý kiến, giải đáp, phụ đạo, dạy kèm.
проконсультировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проконсульти́ровать (phiên âm Latinh prokonsulʹtírovatʹ, IPA [prəkənsʊlʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.