TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прокорми́ть

thể hoàn thành
prokormítʹ[prəkɐrˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прокорми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прокорми́ть nghĩa là nuôi, nuôi nấng.

Nghĩa của прокорми́ть

Động từ

  1. Nuôi, nuôi nấng. + đối cách

Cặp thể của прокорми́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прокорми́ть

NgôiTương lai
япрокормлю́
тыпроко́рмишь
он / она́ / оно́проко́рмит
мыпроко́рмим
выпроко́рмите
они́проко́рмят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прокорми́л
Giống cái (она́)прокорми́ла
Giống trung (оно́)прокорми́ло
Số nhiều (они́)прокорми́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прокорми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прокорми́те

Câu hỏi thường gặp

прокормить nghĩa là gì?

прокормить (động từ) nghĩa là nuôi, nuôi nấng.

прокормить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прокорми́ть (phiên âm Latinh prokormítʹ, IPA [prəkɐrˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.