прокорми́ть
Dấu sắc trên прокорми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прокорми́ть nghĩa là nuôi, nuôi nấng.
Nghĩa của прокорми́ть
Động từ
- Nuôi, nuôi nấng. + đối cách
Cặp thể của прокорми́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прокорми́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прокормлю́ |
| ты | проко́рмишь |
| он / она́ / оно́ | проко́рмит |
| мы | проко́рмим |
| вы | проко́рмите |
| они́ | проко́рмят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прокорми́л |
| Giống cái (она́) | прокорми́ла |
| Giống trung (оно́) | прокорми́ло |
| Số nhiều (они́) | прокорми́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прокорми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прокорми́те |
Câu hỏi thường gặp
прокормить nghĩa là gì?
прокормить (động từ) nghĩa là nuôi, nuôi nấng.
прокормить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прокорми́ть (phiên âm Latinh prokormítʹ, IPA [prəkɐrˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.