TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обвини́тель

giống đựcđộng vật
obvinítelʹ[ɐbvʲɪˈnʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обвини́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обвини́тель nghĩa là người buộc tội, người kết tội.

Nghĩa của обвини́тель

Danh từ

  1. Người buộc tội, người kết tội; (luật) công tố viên, công cáo viên.

Biến cách của обвини́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обвини́тельобвини́тели
Sinh cách кого? чего?обвини́теляобвини́телей
Tặng cách кому? чему?обвини́телюобвини́телям
Đối cách кого? что?обвини́теляобвини́телей
Công cụ cách кем? чем?обвини́телемобвини́телями
Giới cách о ком? о чём?обвини́телеобвини́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обвини́тель

Đồng nghĩa

Họ từ của обвини́тель

Câu hỏi thường gặp

обвинитель nghĩa là gì?

обвинитель (danh từ) nghĩa là người buộc tội, người kết tội.

обвинитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обвини́тель (phiên âm Latinh obvinítelʹ, IPA [ɐbvʲɪˈnʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.