TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пролага́ть

thể hoàn thành
prolagátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пролага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пролага́ть nghĩa là đặt, làm, mở.

Nghĩa của пролага́ть

Nghĩa lấy theo mục прокладывать.

Động từ

  1. Đặt.
  2. Làm, mở, khai, tạo, xây dựng, khai phá.
  3. Lót vào giữa, đệm vào giữa.

Câu hỏi thường gặp

пролагать nghĩa là gì?

пролагать (động từ) nghĩa là đặt, làm, mở.

пролагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пролага́ть (phiên âm Latinh prolagátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.