пролага́ть
thể hoàn thành
prolagátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пролага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пролага́ть nghĩa là đặt, làm, mở.
Nghĩa của пролага́ть
Nghĩa lấy theo mục прокладывать.
Động từ
- Đặt.
- Làm, mở, khai, tạo, xây dựng, khai phá.
- Lót vào giữa, đệm vào giữa.
Câu hỏi thường gặp
пролагать nghĩa là gì?
пролагать (động từ) nghĩa là đặt, làm, mở.
пролагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пролага́ть (phiên âm Latinh prolagátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.