TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пролетариа́т

giống đựcbất động vật
proletariát[prəlʲɪtərʲɪˈat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пролетариа́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пролетариа́т nghĩa là giai cấp vô sản.

Nghĩa của пролетариа́т

Danh từ

  1. Giai cấp vô sản.

Biến cách của пролетариа́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пролетариа́тпролетариа́ты
Sinh cách кого? чего?пролетариа́тапролетариа́тов
Tặng cách кому? чему?пролетариа́тупролетариа́там
Đối cách кого? что?пролетариа́тпролетариа́ты
Công cụ cách кем? чем?пролетариа́томпролетариа́тами
Giới cách о ком? о чём?пролетариа́тепролетариа́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пролетариа́т

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пролетариат nghĩa là gì?

пролетариат (danh từ) nghĩa là giai cấp vô sản.

пролетариат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пролетариа́т (phiên âm Latinh proletariát, IPA [prəlʲɪtərʲɪˈat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.