пролива́ться
Dấu sắc trên пролива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пролива́ться nghĩa là đổ ra, đổ xuống.
Nghĩa của пролива́ться
Động từ
- Đổ ra, đổ xuống.
- вода́ пролила́сь на ска́тертьnước đổ ra khăn trải bàn
- пролила́сь неви́нная кровьdòng máu vô tội đã đổ ra
Cặp thể của пролива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пролива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пролива́юсь |
| ты | пролива́ешься |
| он / она́ / оно́ | пролива́ется |
| мы | пролива́емся |
| вы | пролива́етесь |
| они́ | пролива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пролива́лся |
| Giống cái (она́) | пролива́лась |
| Giống trung (оно́) | пролива́лось |
| Số nhiều (они́) | пролива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пролива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пролива́йтесь |
Họ từ của пролива́ться
Câu hỏi thường gặp
проливаться nghĩa là gì?
проливаться (động từ) nghĩa là đổ ra, đổ xuống.
проливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пролива́ться (phiên âm Latinh prolivátʹsja, IPA [prəlʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.