TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

про́лог

giống đựcbất động vật
prólog[ˈproɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên про́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

про́лог nghĩa là nhập đề, đoạn mở đầu.

Nghĩa của про́лог

Danh từ

  1. Nhập đề, đoạn mở đầu; (начало чего-л.) khởi đầu.

Biến cách của про́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?про́логпролога́
Sinh cách кого? чего?про́логапролого́в
Tặng cách кому? чему?про́логупролога́м
Đối cách кого? что?про́логпролога́
Công cụ cách кем? чем?про́логомпролога́ми
Giới cách о ком? о чём?про́логепролога́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với про́лог

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пролог nghĩa là gì?

пролог (danh từ) nghĩa là nhập đề, đoạn mở đầu.

пролог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là про́лог (phiên âm Latinh prólog, IPA [ˈproɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.