TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эпило́г

giống đựcbất động vật
epilóg[ɪpʲɪˈɫok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эпило́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эпило́г nghĩa là phần kết, phần bạt hậu.

Nghĩa của эпило́г

Danh từ

  1. Phần kết, phần bạt hậu.

Biến cách của эпило́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эпило́гэпило́ги
Sinh cách кого? чего?эпило́гаэпило́гов
Tặng cách кому? чему?эпило́гуэпило́гам
Đối cách кого? что?эпило́гэпило́ги
Công cụ cách кем? чем?эпило́гомэпило́гами
Giới cách о ком? о чём?эпило́геэпило́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với эпило́г

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

эпилог nghĩa là gì?

эпилог (danh từ) nghĩa là phần kết, phần bạt hậu.

эпилог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эпило́г (phiên âm Latinh epilóg, IPA [ɪpʲɪˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.