промахну́ться
Dấu sắc trên промахну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
промахну́ться nghĩa là không trúng đích, trật, bắn trật, bắn trượt.
Nghĩa của промахну́ться
Động từ
- не попасть в цель Không trúng đích, trật, trượt, hụt.
- при стрельбе тж. Bắn trật, bắn trượt.
- при ударе Đánh trật, đánh trượt, đánh hụt, chém trật, chém trượt, đá trật, đá trượt.
Chia động từ промахну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | промахну́сь |
| ты | промахнёшься |
| он / она́ / оно́ | промахнётся |
| мы | промахнёмся |
| вы | промахнётесь |
| они́ | промахну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | промахну́лся |
| Giống cái (она́) | промахну́лась |
| Giống trung (оно́) | промахну́лось |
| Số nhiều (они́) | промахну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | промахни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | промахни́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với промахну́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của промахну́ться
Câu hỏi thường gặp
промахнуться nghĩa là gì?
промахнуться (động từ) nghĩa là không trúng đích, trật, bắn trật, bắn trượt.
промахнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là промахну́ться (phiên âm Latinh promaxnútʹsja, IPA [prəmɐxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.