TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

промахну́ться

thể hoàn thành
promaxnútʹsja[prəmɐxˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên промахну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

промахну́ться nghĩa là không trúng đích, trật, bắn trật, bắn trượt.

Nghĩa của промахну́ться

Động từ

  1. не попасть в цель Không trúng đích, trật, trượt, hụt.
  2. при стрельбе тж. Bắn trật, bắn trượt.
  3. при ударе Đánh trật, đánh trượt, đánh hụt, chém trật, chém trượt, đá trật, đá trượt.

Chia động từ промахну́ться

NgôiTương lai
япромахну́сь
тыпромахнёшься
он / она́ / оно́промахнётся
мыпромахнёмся
выпромахнётесь
они́промахну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)промахну́лся
Giống cái (она́)промахну́лась
Giống trung (оно́)промахну́лось
Số nhiều (они́)промахну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)промахни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)промахни́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với промахну́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của промахну́ться

Câu hỏi thường gặp

промахнуться nghĩa là gì?

промахнуться (động từ) nghĩa là không trúng đích, trật, bắn trật, bắn trượt.

промахнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là промахну́ться (phiên âm Latinh promaxnútʹsja, IPA [prəmɐxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.