промочи́ть
Dấu sắc trên промочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
промочи́ть nghĩa là thấm ướt, nhúng ướt.
Nghĩa của промочи́ть
Thể hoàn thành của прома́чивать.
Động từ
- Thấm ướt, nhúng ướt, làm ướt.
Cặp thể của промочи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ промочи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | промочу́ |
| ты | промо́чишь |
| он / она́ / оно́ | промо́чит |
| мы | промо́чим |
| вы | промо́чите |
| они́ | промо́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | промочи́л |
| Giống cái (она́) | промочи́ла |
| Giống trung (оно́) | промочи́ло |
| Số nhiều (они́) | промочи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | промочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | промочи́те |
Câu hỏi thường gặp
промочить nghĩa là gì?
промочить (động từ) nghĩa là thấm ướt, nhúng ướt.
промочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là промочи́ть (phiên âm Latinh promočítʹ, IPA [prəmɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.