TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

промочи́ть

thể hoàn thành
promočítʹ[prəmɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên промочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

промочи́ть nghĩa là thấm ướt, nhúng ướt.

Nghĩa của промочи́ть

Thể hoàn thành của прома́чивать.

Động từ

  1. Thấm ướt, nhúng ướt, làm ướt.

Cặp thể của промочи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ промочи́ть

NgôiTương lai
япромочу́
тыпромо́чишь
он / она́ / оно́промо́чит
мыпромо́чим
выпромо́чите
они́промо́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)промочи́л
Giống cái (она́)промочи́ла
Giống trung (оно́)промочи́ло
Số nhiều (они́)промочи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)промочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)промочи́те

Câu hỏi thường gặp

промочить nghĩa là gì?

промочить (động từ) nghĩa là thấm ướt, nhúng ướt.

промочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là промочи́ть (phiên âm Latinh promočítʹ, IPA [prəmɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.