прони́кнуть
Dấu sắc trên прони́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прони́кнуть nghĩa là xuyên vào, lọt vào, đi sâu vào, thấm sâu vào.
Nghĩa của прони́кнуть
Thể hoàn thành của проника́ть.
Động từ
- Xuyên vào, lọt vào; (о воде) thấm vào, thẩm lậu; (пробираться) chui vào, lẻn vào, luôn vào, lọt vào; (входить в пределы чего-л.) xâm nhập, thâm nhập.
- Đi sâu vào, thấm sâu vào, ăn sâu vào, lan tràn, lan rộng, phổ biến, thâm nhập, lọt vào.
Cặp thể của прони́кнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прони́кнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прони́кну |
| ты | прони́кнешь |
| он / она́ / оно́ | прони́кнет |
| мы | прони́кнем |
| вы | прони́кнете |
| они́ | прони́кнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прони́к |
| Giống cái (она́) | прони́кла |
| Giống trung (оно́) | прони́кло |
| Số nhiều (они́) | прони́кли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прони́кни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прони́кните |
Họ từ của прони́кнуть
Câu ví dụ với прони́кнуть
- Вчера в дом проник вор. Hôm qua, một tên trộm đã đột nhập vào nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2073425
- Просто проникни внутрь. Cứ vào trong đi đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2680733
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
проникнуть nghĩa là gì?
проникнуть (động từ) nghĩa là xuyên vào, lọt vào, đi sâu vào, thấm sâu vào.
проникнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прони́кнуть (phiên âm Latinh proníknutʹ, IPA [prɐˈnʲiknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.