TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

про́пись

giống cáibất động vật
própisʹ[ˈpropʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên про́пись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

про́пись nghĩa là chữ mẫu viết tập.

Nghĩa của про́пись

Danh từ

  1. Chữ mẫu viết tập.

Biến cách của про́пись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?про́письпро́писи
Sinh cách кого? чего?про́писипро́писей
Tặng cách кому? чему?про́писипро́писям
Đối cách кого? что?про́письпро́писи
Công cụ cách кем? чем?про́письюпро́писями
Giới cách о ком? о чём?про́писипро́писях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với про́пись

Đồng nghĩa

Họ từ của про́пись

Câu hỏi thường gặp

пропись nghĩa là gì?

пропись (danh từ) nghĩa là chữ mẫu viết tập.

пропись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là про́пись (phiên âm Latinh própisʹ, IPA [ˈpropʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.