TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропища́ть

thể hoàn thành
propiščátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропища́ть nghĩa là kêu oe oe, kêu chí chóe.

Nghĩa của пропища́ть

Nghĩa lấy theo mục пищать.

Động từ

  1. Kêu oe oe, kêu chí chóe; (о мышах) kêu chút chít, kêu chít chít; (о птенцах) kêu chiêm chiếp.

Chia động từ пропища́ть

NgôiTương lai
япропищу́
тыпропищи́шь
он / она́ / оно́пропищи́т
мыпропищи́м
выпропищи́те
они́пропища́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пропища́л
Giống cái (она́)пропища́ла
Giống trung (оно́)пропища́ло
Số nhiều (они́)пропища́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пропищи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пропищи́те

Câu hỏi thường gặp

пропищать nghĩa là gì?

пропищать (động từ) nghĩa là kêu oe oe, kêu chí chóe.

пропищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропища́ть (phiên âm Latinh propiščátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.