пропища́ть
Dấu sắc trên пропища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пропища́ть nghĩa là kêu oe oe, kêu chí chóe.
Nghĩa của пропища́ть
Nghĩa lấy theo mục пищать.
Động từ
- Kêu oe oe, kêu chí chóe; (о мышах) kêu chút chít, kêu chít chít; (о птенцах) kêu chiêm chiếp.
Chia động từ пропища́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пропищу́ |
| ты | пропищи́шь |
| он / она́ / оно́ | пропищи́т |
| мы | пропищи́м |
| вы | пропищи́те |
| они́ | пропища́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пропища́л |
| Giống cái (она́) | пропища́ла |
| Giống trung (оно́) | пропища́ло |
| Số nhiều (они́) | пропища́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пропищи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пропищи́те |
Câu hỏi thường gặp
пропищать nghĩa là gì?
пропищать (động từ) nghĩa là kêu oe oe, kêu chí chóe.
пропищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пропища́ть (phiên âm Latinh propiščátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.