TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пища́ть

thể chưa hoàn thành
piščátʹ[pʲɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пища́ть nghĩa là kêu oe oe, kêu chí chóe.

Nghĩa của пища́ть

Động từ

  1. Kêu oe oe, kêu chí chóe; (о мышах) kêu chút chít, kêu chít chít; (о птенцах) kêu chiêm chiếp.

Cặp thể của пища́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пища́ть

NgôiHiện tại
япищу́
тыпищи́шь
он / она́ / оно́пищи́т
мыпищи́м
выпищи́те
они́пища́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пищать.

Quá khứ

Giống đực (он)пища́л
Giống cái (она́)пища́ла
Giống trung (оно́)пища́ло
Số nhiều (они́)пища́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пищи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пищи́те

Câu ví dụ với пища́ть

  • Том скормил остатки пищи своей собаке. Tom đã cho chó ăn đồ thừa của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2470042
  • Возьмите остатки пищи домой с собой. Bạn hãy mang đồ ăn dư về nhà (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4762027
  • Том накормил свою собаку остатками своей пищи. Tom đã cho chó ăn đồ thừa của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2470047
  • Я не люблю острую пищу. Tôi không thích ăn đồ cay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8418482
  • Я не ем острую пищу. Tôi không ăn đồ cay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879772
  • Том выпивает по два бокала вина за каждым приёмом пищи. Tom uống hai cốc rượu vang mỗi bữa ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10995411
  • Чтение для ума то же самое, что и пища для тела. Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470895

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пищать nghĩa là gì?

пищать (động từ) nghĩa là kêu oe oe, kêu chí chóe.

пищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пища́ть (phiên âm Latinh piščátʹ, IPA [pʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.