TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прораста́ть

thể chưa hoàn thành
prorastátʹ[prərɐˈstatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прораста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прораста́ть nghĩa là nhú mầm, nảy mầm.

Nghĩa của прораста́ть

Động từ

  1. Nhú mầm, nảy mầm, mọc mầm, mọc mộng.

Cặp thể của прораста́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прораста́ть

NgôiHiện tại
япрораста́ю
тыпрораста́ешь
он / она́ / оно́прораста́ет
мыпрораста́ем
выпрораста́ете
они́прораста́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прорастать.

Quá khứ

Giống đực (он)прораста́л
Giống cái (она́)прораста́ла
Giống trung (оно́)прораста́ло
Số nhiều (они́)прораста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прораста́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прораста́йте

Câu hỏi thường gặp

прорастать nghĩa là gì?

прорастать (động từ) nghĩa là nhú mầm, nảy mầm.

прорастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прораста́ть (phiên âm Latinh prorastátʹ, IPA [prərɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.