прорасти́
Dấu sắc trên прорасти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прорасти́ nghĩa là nhú mầm, nảy mầm.
Nghĩa của прорасти́
Thể hoàn thành của прораста́ть.
Động từ
- Nhú mầm, nảy mầm, mọc mầm, mọc mộng.
Cặp thể của прорасти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прорасти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прорасту́ |
| ты | прорастёшь |
| он / она́ / оно́ | прорастёт |
| мы | прорастём |
| вы | прорастёте |
| они́ | прорасту́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проро́с |
| Giống cái (она́) | проросла́ |
| Giống trung (оно́) | проросло́ |
| Số nhiều (они́) | проросли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прорасти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прорасти́те |
Câu hỏi thường gặp
прорасти nghĩa là gì?
прорасти (động từ) nghĩa là nhú mầm, nảy mầm.
прорасти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прорасти́ (phiên âm Latinh prorastí, IPA [prərɐˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.