прорыва́ться
Dấu sắc trên прорыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прорыва́ться nghĩa là rách, thủng, vỡ.
Nghĩa của прорыва́ться
Động từ
- рваться [bị] rách, thủng.
- кулёк прорва́лсяtúi giấy bị rách toạc
- лопаться Vỡ.
- нары́в прорва́лся[cái] nhọt đã vỡ mủ
- оказываться пробитым Vỡ, bị vỡ.
- плоти́на прорвала́сьđê vỡ, đập ngăn nước bị vỡ
- прокладывать себе путь Chọc thủng, vượt qua.
- прорыва́ться сквозь расположе́ние проти́викаchọc thủng qua vị trí quân địch
- прорва́ться из вра́жеского окруже́нияvượt khỏi vòng vây của địch, chọc thủng vòng vây của địch
Cặp thể của прорыва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прорыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прорыва́юсь |
| ты | прорыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | прорыва́ется |
| мы | прорыва́емся |
| вы | прорыва́етесь |
| они́ | прорыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прорываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прорыва́лся |
| Giống cái (она́) | прорыва́лась |
| Giống trung (оно́) | прорыва́лось |
| Số nhiều (они́) | прорыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прорыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прорыва́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
прорываться nghĩa là gì?
прорываться (động từ) nghĩa là rách, thủng, vỡ.
прорываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прорыва́ться (phiên âm Latinh proryvátʹsja, IPA [prərɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.