проро́чить
Dấu sắc trên проро́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проро́чить nghĩa là tiên đoán, đoán trước.
Nghĩa của проро́чить
Động từ
- Tiên đoán, đoán trước, báo trước.
Cặp thể của проро́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проро́чить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проро́чу |
| ты | проро́чишь |
| он / она́ / оно́ | проро́чит |
| мы | проро́чим |
| вы | проро́чите |
| они́ | проро́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пророчить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проро́чил |
| Giống cái (она́) | проро́чила |
| Giống trung (оно́) | проро́чило |
| Số nhiều (они́) | проро́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проро́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проро́чьте |
Câu hỏi thường gặp
пророчить nghĩa là gì?
пророчить (động từ) nghĩa là tiên đoán, đoán trước.
пророчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проро́чить (phiên âm Latinh proróčitʹ, IPA [prɐˈrot͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.