TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проса́чиваться

thể chưa hoàn thành
prosáčivatʹsja[prɐˈsat͡ɕɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проса́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проса́чиваться nghĩa là rỉ, rò.

Nghĩa của проса́чиваться

Động từ

  1. Rỉ, rò, rịn, thấm qua, thẩm lậu, lọt qua, lọt vào.
    • перен.thấm vào, lọt vào, phổ biến, lan tràn, loan truyền

Cặp thể của проса́чиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проса́чиваться

NgôiHiện tại
япроса́чиваюсь
тыпроса́чиваешься
он / она́ / оно́проса́чивается
мыпроса́чиваемся
выпроса́чиваетесь
они́проса́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просачиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)проса́чивался
Giống cái (она́)проса́чивалась
Giống trung (оно́)проса́чивалось
Số nhiều (они́)проса́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проса́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проса́чивайтесь

Họ từ của проса́чиваться

Câu hỏi thường gặp

просачиваться nghĩa là gì?

просачиваться (động từ) nghĩa là rỉ, rò.

просачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проса́чиваться (phiên âm Latinh prosáčivatʹsja, IPA [prɐˈsat͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.