проса́чиваться
Dấu sắc trên проса́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проса́чиваться nghĩa là rỉ, rò.
Nghĩa của проса́чиваться
Động từ
- Rỉ, rò, rịn, thấm qua, thẩm lậu, lọt qua, lọt vào.
- перен.thấm vào, lọt vào, phổ biến, lan tràn, loan truyền
Cặp thể của проса́чиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проса́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проса́чиваюсь |
| ты | проса́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | проса́чивается |
| мы | проса́чиваемся |
| вы | проса́чиваетесь |
| они́ | проса́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просачиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проса́чивался |
| Giống cái (она́) | проса́чивалась |
| Giống trung (оно́) | проса́чивалось |
| Số nhiều (они́) | проса́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проса́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проса́чивайтесь |
Họ từ của проса́чиваться
Câu hỏi thường gặp
просачиваться nghĩa là gì?
просачиваться (động từ) nghĩa là rỉ, rò.
просачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проса́чиваться (phiên âm Latinh prosáčivatʹsja, IPA [prɐˈsat͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.