просвисте́ть
Dấu sắc trên просвисте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просвисте́ть nghĩa là huýt, huýt gió, huýt sáo mồm.
Nghĩa của просвисте́ть
Động từ
- Huýt.
- какую-л. мелодию Huýt gió, huýt sáo mồm, thổi sáo miệng.
- при полёте Rít lên.
Chia động từ просвисте́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | просвищу́ |
| ты | просвисти́шь |
| он / она́ / оно́ | просвисти́т |
| мы | просвисти́м |
| вы | просвисти́те |
| они́ | просвистя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просвисте́л |
| Giống cái (она́) | просвисте́ла |
| Giống trung (оно́) | просвисте́ло |
| Số nhiều (они́) | просвисте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просвисти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просвисти́те |
Họ từ của просвисте́ть
Câu hỏi thường gặp
просвистеть nghĩa là gì?
просвистеть (động từ) nghĩa là huýt, huýt gió, huýt sáo mồm.
просвистеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просвисте́ть (phiên âm Latinh prosvistétʹ, IPA [prəsvʲɪˈsʲtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.