TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просвисте́ть

thể hoàn thành
prosvistétʹ[prəsvʲɪˈsʲtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просвисте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просвисте́ть nghĩa là huýt, huýt gió, huýt sáo mồm.

Nghĩa của просвисте́ть

Động từ

  1. Huýt.
  2. какую-л. мелодию Huýt gió, huýt sáo mồm, thổi sáo miệng.
  3. при полёте Rít lên.

Chia động từ просвисте́ть

NgôiTương lai
япросвищу́
тыпросвисти́шь
он / она́ / оно́просвисти́т
мыпросвисти́м
выпросвисти́те
они́просвистя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)просвисте́л
Giống cái (она́)просвисте́ла
Giống trung (оно́)просвисте́ло
Số nhiều (они́)просвисте́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просвисти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просвисти́те

Họ từ của просвисте́ть

Câu hỏi thường gặp

просвистеть nghĩa là gì?

просвистеть (động từ) nghĩa là huýt, huýt gió, huýt sáo mồm.

просвистеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просвисте́ть (phiên âm Latinh prosvistétʹ, IPA [prəsvʲɪˈsʲtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.