проскрипе́ть
Dấu sắc trên проскрипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проскрипе́ть nghĩa là kêu ken két, cút kít, kêu the thé.
Nghĩa của проскрипе́ть
Thể hoàn thành của скрипе́ть.
Động từ
- Kêu ken két, cút kít, cót két, cọt kẹt, kèn kẹt, trèo trẹo; (Т) làm... kêu ken két (cút kít, cót két, cọt kẹt, kèn kẹt, trèo trẹo).
- Kêu the thé; (khẩu ngữ) (говорить резким голосом) nói the thé.
Cặp thể của проскрипе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проскрипе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проскриплю́ |
| ты | проскрипи́шь |
| он / она́ / оно́ | проскрипи́т |
| мы | проскрипи́м |
| вы | проскрипи́те |
| они́ | проскрипя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проскрипе́л |
| Giống cái (она́) | проскрипе́ла |
| Giống trung (оно́) | проскрипе́ло |
| Số nhiều (они́) | проскрипе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проскрипи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проскрипи́те |
Câu hỏi thường gặp
проскрипеть nghĩa là gì?
проскрипеть (động từ) nghĩa là kêu ken két, cút kít, kêu the thé.
проскрипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проскрипе́ть (phiên âm Latinh proskripétʹ, IPA [prəskrʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.