TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проскрипе́ть

thể hoàn thành
proskripétʹ[prəskrʲɪˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проскрипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проскрипе́ть nghĩa là kêu ken két, cút kít, kêu the thé.

Nghĩa của проскрипе́ть

Thể hoàn thành của скрипе́ть.

Động từ

  1. Kêu ken két, cút kít, cót két, cọt kẹt, kèn kẹt, trèo trẹo; (Т) làm... kêu ken két (cút kít, cót két, cọt kẹt, kèn kẹt, trèo trẹo).
  2. Kêu the thé; (khẩu ngữ) (говорить резким голосом) nói the thé.

Cặp thể của проскрипе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проскрипе́ть

NgôiTương lai
япроскриплю́
тыпроскрипи́шь
он / она́ / оно́проскрипи́т
мыпроскрипи́м
выпроскрипи́те
они́проскрипя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проскрипе́л
Giống cái (она́)проскрипе́ла
Giống trung (оно́)проскрипе́ло
Số nhiều (они́)проскрипе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проскрипи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проскрипи́те

Câu hỏi thường gặp

проскрипеть nghĩa là gì?

проскрипеть (động từ) nghĩa là kêu ken két, cút kít, kêu the thé.

проскрипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проскрипе́ть (phiên âm Latinh proskripétʹ, IPA [prəskrʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.