просу́нуть
Dấu sắc trên просу́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просу́нуть nghĩa là thò qua, đút vào.
Nghĩa của просу́нуть
Thể hoàn thành của просо́вывать.
Động từ
- Thò... qua, đút... vào, xỏ... vào, thọc... vào.
Cặp thể của просу́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просу́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | просу́ну |
| ты | просу́нешь |
| он / она́ / оно́ | просу́нет |
| мы | просу́нем |
| вы | просу́нете |
| они́ | просу́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просу́нул |
| Giống cái (она́) | просу́нула |
| Giống trung (оно́) | просу́нуло |
| Số nhiều (они́) | просу́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просу́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просу́ньте |
Câu hỏi thường gặp
просунуть nghĩa là gì?
просунуть (động từ) nghĩa là thò qua, đút vào.
просунуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просу́нуть (phiên âm Latinh prosúnutʹ, IPA [prɐˈsunʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.