просыпа́ть
Dấu sắc trên просыпа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просыпа́ть nghĩa là đổ.
Nghĩa của просыпа́ть
Động từ
- Đổ.
Cặp thể của просыпа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просыпа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | просыпа́ю |
| ты | просыпа́ешь |
| он / она́ / оно́ | просыпа́ет |
| мы | просыпа́ем |
| вы | просыпа́ете |
| они́ | просыпа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просыпать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просыпа́л |
| Giống cái (она́) | просыпа́ла |
| Giống trung (оно́) | просыпа́ло |
| Số nhiều (они́) | просыпа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просыпа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просыпа́йте |
Câu hỏi thường gặp
просыпать nghĩa là gì?
просыпать (động từ) nghĩa là đổ.
просыпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просыпа́ть (phiên âm Latinh prosypátʹ, IPA [prəsɨˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.