TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просыпа́ть

thể chưa hoàn thành
prosypátʹ[prəsɨˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просыпа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просыпа́ть nghĩa là đổ.

Nghĩa của просыпа́ть

Động từ

  1. Đổ.

Cặp thể của просыпа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просыпа́ть

NgôiHiện tại
япросыпа́ю
тыпросыпа́ешь
он / она́ / оно́просыпа́ет
мыпросыпа́ем
выпросыпа́ете
они́просыпа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просыпать.

Quá khứ

Giống đực (он)просыпа́л
Giống cái (она́)просыпа́ла
Giống trung (оно́)просыпа́ло
Số nhiều (они́)просыпа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просыпа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просыпа́йте

Câu hỏi thường gặp

просыпать nghĩa là gì?

просыпать (động từ) nghĩa là đổ.

просыпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просыпа́ть (phiên âm Latinh prosypátʹ, IPA [prəsɨˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.