TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проспа́ться

thể hoàn thành
prospátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проспа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проспа́ться nghĩa là ngủ cho tỉnh rượu.

Nghĩa của проспа́ться

Động từ

  1. Ngủ cho tỉnh rượu, tỉnh rượu sau khi ngủ.

Cặp thể của проспа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проспа́ться

NgôiTương lai
япросплю́сь
тыпроспи́шься
он / она́ / оно́проспи́тся
мыпроспи́мся
выпроспи́тесь
они́проспя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проспа́лся
Giống cái (она́)проспала́сь
Giống trung (оно́)проспа́лось//проспало́сь
Số nhiều (они́)проспа́лись//проспали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проспи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проспи́тесь

Câu hỏi thường gặp

проспаться nghĩa là gì?

проспаться (động từ) nghĩa là ngủ cho tỉnh rượu.

проспаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проспа́ться (phiên âm Latinh prospátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.