проспа́ться
Dấu sắc trên проспа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проспа́ться nghĩa là ngủ cho tỉnh rượu.
Nghĩa của проспа́ться
Động từ
- Ngủ cho tỉnh rượu, tỉnh rượu sau khi ngủ.
Cặp thể của проспа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проспа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | просплю́сь |
| ты | проспи́шься |
| он / она́ / оно́ | проспи́тся |
| мы | проспи́мся |
| вы | проспи́тесь |
| они́ | проспя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проспа́лся |
| Giống cái (она́) | проспала́сь |
| Giống trung (оно́) | проспа́лось//проспало́сь |
| Số nhiều (они́) | проспа́лись//проспали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проспи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проспи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
проспаться nghĩa là gì?
проспаться (động từ) nghĩa là ngủ cho tỉnh rượu.
проспаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проспа́ться (phiên âm Latinh prospátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.