спряга́ть
Dấu sắc trên спряга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спряга́ть nghĩa là chia, biến hóa.
Nghĩa của спряга́ть
Động từ
- Chia [động từ], biến hóa [động từ], biến ngôi [động từ].
Cặp thể của спряга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спряга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | спряга́ю |
| ты | спряга́ешь |
| он / она́ / оно́ | спряга́ет |
| мы | спряга́ем |
| вы | спряга́ете |
| они́ | спряга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спрягать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спряга́л |
| Giống cái (она́) | спряга́ла |
| Giống trung (оно́) | спряга́ло |
| Số nhiều (они́) | спряга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спряга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спряга́йте |
Câu hỏi thường gặp
спрягать nghĩa là gì?
спрягать (động từ) nghĩa là chia, biến hóa.
спрягать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спряга́ть (phiên âm Latinh sprjagátʹ, IPA [sprʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.