TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спряга́ть

thể chưa hoàn thành
sprjagátʹ[sprʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спряга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спряга́ть nghĩa là chia, biến hóa.

Nghĩa của спряга́ть

Động từ

  1. Chia [động từ], biến hóa [động từ], biến ngôi [động từ].

Cặp thể của спряга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спряга́ть

NgôiHiện tại
яспряга́ю
тыспряга́ешь
он / она́ / оно́спряга́ет
мыспряга́ем
выспряга́ете
они́спряга́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спрягать.

Quá khứ

Giống đực (он)спряга́л
Giống cái (она́)спряга́ла
Giống trung (оно́)спряга́ло
Số nhiều (они́)спряга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спряга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спряга́йте

Câu hỏi thường gặp

спрягать nghĩa là gì?

спрягать (động từ) nghĩa là chia, biến hóa.

спрягать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спряга́ть (phiên âm Latinh sprjagátʹ, IPA [sprʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.