прострочи́ть
Dấu sắc trên прострочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прострочи́ть nghĩa là khâu.
Nghĩa của прострочи́ть
Động từ
- Khâu. + đối cách
Cặp thể của прострочи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прострочи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прострочу́ |
| ты | прострочи́шь |
| он / она́ / оно́ | прострочи́т |
| мы | прострочи́м |
| вы | прострочи́те |
| они́ | простроча́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прострочи́л |
| Giống cái (она́) | прострочи́ла |
| Giống trung (оно́) | прострочи́ло |
| Số nhiều (они́) | прострочи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прострочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прострочи́те |
Câu hỏi thường gặp
прострочить nghĩa là gì?
прострочить (động từ) nghĩa là khâu.
прострочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прострочи́ть (phiên âm Latinh prostročítʹ, IPA [prəstrɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.