строчи́ть
Dấu sắc trên строчи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
строчи́ть nghĩa là ngoáy.
Nghĩa của строчи́ть
Động từ
- khẩu ngữ писать Ngoáy, viết nhanh.
Cặp thể của строчи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ строчи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | строчу́ |
| ты | строчи́шь |
| он / она́ / оно́ | строчи́т |
| мы | строчи́м |
| вы | строчи́те |
| они́ | строча́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + строчить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | строчи́л |
| Giống cái (она́) | строчи́ла |
| Giống trung (оно́) | строчи́ло |
| Số nhiều (они́) | строчи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | строчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | строчи́те |
Họ từ của строчи́ть
Câu hỏi thường gặp
строчить nghĩa là gì?
строчить (động từ) nghĩa là ngoáy.
строчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là строчи́ть (phiên âm Latinh stročítʹ, IPA [strɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.