TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

строчи́ть

thể chưa hoàn thành
stročítʹ[strɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên строчи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

строчи́ть nghĩa là ngoáy.

Nghĩa của строчи́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ писать Ngoáy, viết nhanh.

Cặp thể của строчи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ строчи́ть

NgôiHiện tại
ястрочу́
тыстрочи́шь
он / она́ / оно́строчи́т
мыстрочи́м
выстрочи́те
они́строча́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + строчить.

Quá khứ

Giống đực (он)строчи́л
Giống cái (она́)строчи́ла
Giống trung (оно́)строчи́ло
Số nhiều (они́)строчи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)строчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)строчи́те

Họ từ của строчи́ть

Câu hỏi thường gặp

строчить nghĩa là gì?

строчить (động từ) nghĩa là ngoáy.

строчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là строчи́ть (phiên âm Latinh stročítʹ, IPA [strɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.