TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просту́да

giống cáibất động vật
prostúda[prɐˈstudə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просту́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просту́да nghĩa là sự cảm lạnh, cảm mạo.

Nghĩa của просту́да

Danh từ

  1. Sự cảm lạnh, cảm mạo, cảm hàn, cảm gió, cảm phong.
    • схвати́ть просту́дуbị cảm lạnh, bị cảm

Biến cách của просту́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?просту́дапросту́ды
Sinh cách кого? чего?просту́дыпросту́д
Tặng cách кому? чему?просту́депросту́дам
Đối cách кого? что?просту́дупросту́ды
Công cụ cách кем? чем?просту́дойпросту́дами
Giới cách о ком? о чём?просту́депросту́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của просту́да

Câu ví dụ với просту́да

  • Меня не было в школе из-за простуды. Tôi vắng học vì tôi bị cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8439797

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

простуда nghĩa là gì?

простуда (danh từ) nghĩa là sự cảm lạnh, cảm mạo.

простуда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просту́да (phiên âm Latinh prostúda, IPA [prɐˈstudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.