TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просчита́ться

thể hoàn thành
prosčitátʹsja[prəɕːɪˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просчита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просчита́ться nghĩa là tính sai, tính nhầm, dự tính sai.

Nghĩa của просчита́ться

Thể hoàn thành của просчи́тываться.

Động từ

  1. Tính sai, tính nhầm.
  2. Tính sai, dự tính sai, dự tính nhầm, dự toán sai, dự định sai.

Cặp thể của просчита́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просчита́ться

NgôiTương lai
япросчита́юсь
тыпросчита́ешься
он / она́ / оно́просчита́ется
мыпросчита́емся
выпросчита́етесь
они́просчита́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)просчита́лся
Giống cái (она́)просчита́лась
Giống trung (оно́)просчита́лось
Số nhiều (они́)просчита́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просчита́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просчита́йтесь

Họ từ của просчита́ться

Câu hỏi thường gặp

просчитаться nghĩa là gì?

просчитаться (động từ) nghĩa là tính sai, tính nhầm, dự tính sai.

просчитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просчита́ться (phiên âm Latinh prosčitátʹsja, IPA [prəɕːɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.