протеста́нтка
Dấu sắc trên протеста́нтка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протеста́нтка nghĩa là Người theo đạo Tim lành, tín đồ Cơ đốc tân giáo.
Nghĩa của протеста́нтка
Nghĩa lấy theo mục протестант.
Danh từ
- Người theo đạo Tim lành, tín đồ Cơ đốc tân giáo.
Biến cách của протеста́нтка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | протеста́нтка | протеста́нтки |
| Sinh cách кого? чего? | протеста́нтки | протеста́нток |
| Tặng cách кому? чему? | протеста́нтке | протеста́нткам |
| Đối cách кого? что? | протеста́нтку | протеста́нток |
| Công cụ cách кем? чем? | протеста́нткой | протеста́нтками |
| Giới cách о ком? о чём? | протеста́нтке | протеста́нтках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
протестантка nghĩa là gì?
протестантка (danh từ) nghĩa là Người theo đạo Tim lành, tín đồ Cơ đốc tân giáo.
протестантка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протеста́нтка (phiên âm Latinh protestántka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.