TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протести́ровать

thể hoàn thành
protɛstírovatʹ[prətɨˈsʲtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протести́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протести́ровать nghĩa là thử, thử thách, đưa bài thi.

Nghĩa của протести́ровать

Động từ

  1. Thử, thử thách.
  2. Đưa bài thi.
  3. Kiểm thử, kiểm tra.

Cặp thể của протести́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ протести́ровать

NgôiTương lai
япротести́рую
тыпротести́руешь
он / она́ / оно́протести́рует
мыпротести́руем
выпротести́руете
они́протести́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)протести́ровал
Giống cái (она́)протести́ровала
Giống trung (оно́)протести́ровало
Số nhiều (они́)протести́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)протести́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)протести́руйте

Câu hỏi thường gặp

протестировать nghĩa là gì?

протестировать (động từ) nghĩa là thử, thử thách, đưa bài thi.

протестировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протести́ровать (phiên âm Latinh protɛstírovatʹ, IPA [prətɨˈsʲtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.