протести́ровать
Dấu sắc trên протести́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протести́ровать nghĩa là thử, thử thách, đưa bài thi.
Nghĩa của протести́ровать
Động từ
- Thử, thử thách.
- Đưa bài thi.
- Kiểm thử, kiểm tra.
Cặp thể của протести́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ протести́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | протести́рую |
| ты | протести́руешь |
| он / она́ / оно́ | протести́рует |
| мы | протести́руем |
| вы | протести́руете |
| они́ | протести́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | протести́ровал |
| Giống cái (она́) | протести́ровала |
| Giống trung (оно́) | протести́ровало |
| Số nhiều (они́) | протести́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | протести́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | протести́руйте |
Câu hỏi thường gặp
протестировать nghĩa là gì?
протестировать (động từ) nghĩa là thử, thử thách, đưa bài thi.
протестировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протести́ровать (phiên âm Latinh protɛstírovatʹ, IPA [prətɨˈsʲtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.