TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тести́ровать

thể chưa hoàn thành
tɛstírovatʹ[tɨˈsʲtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тести́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тести́ровать nghĩa là thử, thử thách, đưa bài thi.

Nghĩa của тести́ровать

Động từ

  1. Thử, thử thách.
  2. Đưa bài thi.
  3. Kiểm thử, kiểm tra.

Cặp thể của тести́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тести́ровать

NgôiHiện tại
ятести́рую
тытести́руешь
он / она́ / оно́тести́рует
мытести́руем
вытести́руете
они́тести́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тестировать.

Quá khứ

Giống đực (он)тести́ровал
Giống cái (она́)тести́ровала
Giống trung (оно́)тести́ровало
Số nhiều (они́)тести́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тести́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тести́руйте

Câu hỏi thường gặp

тестировать nghĩa là gì?

тестировать (động từ) nghĩa là thử, thử thách, đưa bài thi.

тестировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тести́ровать (phiên âm Latinh tɛstírovatʹ, IPA [tɨˈsʲtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.