тести́ровать
Dấu sắc trên тести́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тести́ровать nghĩa là thử, thử thách, đưa bài thi.
Nghĩa của тести́ровать
Động từ
- Thử, thử thách.
- Đưa bài thi.
- Kiểm thử, kiểm tra.
Cặp thể của тести́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тести́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тести́рую |
| ты | тести́руешь |
| он / она́ / оно́ | тести́рует |
| мы | тести́руем |
| вы | тести́руете |
| они́ | тести́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тестировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тести́ровал |
| Giống cái (она́) | тести́ровала |
| Giống trung (оно́) | тести́ровало |
| Số nhiều (они́) | тести́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тести́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тести́руйте |
Câu hỏi thường gặp
тестировать nghĩa là gì?
тестировать (động từ) nghĩa là thử, thử thách, đưa bài thi.
тестировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тести́ровать (phiên âm Latinh tɛstírovatʹ, IPA [tɨˈsʲtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.