протрезвля́ться
Dấu sắc trên протрезвля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протрезвля́ться nghĩa là tỉnh rượu, tỉnh ra.
Nghĩa của протрезвля́ться
Động từ
- Tỉnh rượu, tỉnh ra, hết say.
Cặp thể của протрезвля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ протрезвля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | протрезвля́юсь |
| ты | протрезвля́ешься |
| он / она́ / оно́ | протрезвля́ется |
| мы | протрезвля́емся |
| вы | протрезвля́етесь |
| они́ | протрезвля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + протрезвляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | протрезвля́лся |
| Giống cái (она́) | протрезвля́лась |
| Giống trung (оно́) | протрезвля́лось |
| Số nhiều (они́) | протрезвля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | протрезвля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | протрезвля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
протрезвляться nghĩa là gì?
протрезвляться (động từ) nghĩa là tỉnh rượu, tỉnh ra.
протрезвляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протрезвля́ться (phiên âm Latinh protrezvljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.