TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протруби́ть

thể hoàn thành
protrubítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протруби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протруби́ть nghĩa là thổi, thổi vang, thổi vang lên.

Nghĩa của протруби́ть

Nghĩa lấy theo mục трубить.

Động từ

  1. Thổi.
  2. Thổi vang, thổi vang lên, thổi.
  3. Kêu vang, ré.
  4. Thổi kèn.
  5. (nghĩa bóng) (разглашать) đồn ầm lên, làm rùm beng, loan truyền inh ỏi.
  6. Rêu rao.

Chia động từ протруби́ть

NgôiTương lai
япротрублю́
тыпротруби́шь
он / она́ / оно́протруби́т
мыпротруби́м
выпротруби́те
они́протрубя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)протруби́л
Giống cái (она́)протруби́ла
Giống trung (оно́)протруби́ло
Số nhiều (они́)протруби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)протруби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)протруби́те

Câu hỏi thường gặp

протрубить nghĩa là gì?

протрубить (động từ) nghĩa là thổi, thổi vang, thổi vang lên.

протрубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протруби́ть (phiên âm Latinh protrubítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.