TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протуха́ть

thể chưa hoàn thành
protuxátʹ[prətʊˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протуха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протуха́ть nghĩa là bị ươn, thiu.

Nghĩa của протуха́ть

Động từ

  1. Bị ươn, thiu, thối.

Cặp thể của протуха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ протуха́ть

NgôiHiện tại
япротуха́ю
тыпротуха́ешь
он / она́ / оно́протуха́ет
мыпротуха́ем
выпротуха́ете
они́протуха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + протухать.

Quá khứ

Giống đực (он)протуха́л
Giống cái (она́)протуха́ла
Giống trung (оно́)протуха́ло
Số nhiều (они́)протуха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)протуха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)протуха́йте

Câu hỏi thường gặp

протухать nghĩa là gì?

протухать (động từ) nghĩa là bị ươn, thiu.

протухать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протуха́ть (phiên âm Latinh protuxátʹ, IPA [prətʊˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.