протыка́ть
Dấu sắc trên протыка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протыка́ть nghĩa là đâm thủng, chọc thủng.
Nghĩa của протыка́ть
Động từ
- Đâm thủng, chọc thủng, dùi thủng. + đối cách
Cặp thể của протыка́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ протыка́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | протыка́ю |
| ты | протыка́ешь |
| он / она́ / оно́ | протыка́ет |
| мы | протыка́ем |
| вы | протыка́ете |
| они́ | протыка́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + протыкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | протыка́л |
| Giống cái (она́) | протыка́ла |
| Giống trung (оно́) | протыка́ло |
| Số nhiều (они́) | протыка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | протыка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | протыка́йте |
Họ từ của протыка́ть
Câu hỏi thường gặp
протыкать nghĩa là gì?
протыкать (động từ) nghĩa là đâm thủng, chọc thủng.
протыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протыка́ть (phiên âm Latinh protykátʹ, IPA [prətɨˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.