профильтрова́ть
Dấu sắc trên профильтрова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
профильтрова́ть nghĩa là lọc.
Nghĩa của профильтрова́ть
Động từ
- Lọc.
Cặp thể của профильтрова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ профильтрова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | профильтру́ю |
| ты | профильтру́ешь |
| он / она́ / оно́ | профильтру́ет |
| мы | профильтру́ем |
| вы | профильтру́ете |
| они́ | профильтру́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | профильтрова́л |
| Giống cái (она́) | профильтрова́ла |
| Giống trung (оно́) | профильтрова́ло |
| Số nhiều (они́) | профильтрова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | профильтру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | профильтру́йте |
Câu hỏi thường gặp
профильтровать nghĩa là gì?
профильтровать (động từ) nghĩa là lọc.
профильтровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là профильтрова́ть (phiên âm Latinh profilʹtrovátʹ, IPA [prəfʲɪlʲtrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.