профинанси́ровать
Dấu sắc trên профинанси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
профинанси́ровать nghĩa là tài trợ.
Nghĩa của профинанси́ровать
Động từ
- Tài trợ.
Cặp thể của профинанси́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ профинанси́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | профинанси́рую |
| ты | профинанси́руешь |
| он / она́ / оно́ | профинанси́рует |
| мы | профинанси́руем |
| вы | профинанси́руете |
| они́ | профинанси́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | профинанси́ровал |
| Giống cái (она́) | профинанси́ровала |
| Giống trung (оно́) | профинанси́ровало |
| Số nhiều (они́) | профинанси́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | профинанси́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | профинанси́руйте |
Câu hỏi thường gặp
профинансировать nghĩa là gì?
профинансировать (động từ) nghĩa là tài trợ.
профинансировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là профинанси́ровать (phiên âm Latinh profinansírovatʹ, IPA [prəfʲɪnɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.