TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

профинанси́ровать

thể hoàn thành
profinansírovatʹ[prəfʲɪnɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên профинанси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

профинанси́ровать nghĩa là tài trợ.

Nghĩa của профинанси́ровать

Động từ

  1. Tài trợ.

Cặp thể của профинанси́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ профинанси́ровать

NgôiTương lai
япрофинанси́рую
тыпрофинанси́руешь
он / она́ / оно́профинанси́рует
мыпрофинанси́руем
выпрофинанси́руете
они́профинанси́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)профинанси́ровал
Giống cái (она́)профинанси́ровала
Giống trung (оно́)профинанси́ровало
Số nhiều (они́)профинанси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)профинанси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)профинанси́руйте

Câu hỏi thường gặp

профинансировать nghĩa là gì?

профинансировать (động từ) nghĩa là tài trợ.

профинансировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là профинанси́ровать (phiên âm Latinh profinansírovatʹ, IPA [prəfʲɪnɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.