прохлади́ться
thể hoàn thành
proxladítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прохлади́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прохлади́ться nghĩa là hóng mát, đi dạo mát.
Nghĩa của прохлади́ться
Nghĩa lấy theo mục прохлаждаться.
Động từ
- Hóng mát, đi dạo mát, đi chơi mát.
Câu hỏi thường gặp
прохладиться nghĩa là gì?
прохладиться (động từ) nghĩa là hóng mát, đi dạo mát.
прохладиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прохлади́ться (phiên âm Latinh proxladítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.