прохрипе́ть
Dấu sắc trên прохрипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прохрипе́ть nghĩa là thở khò khè.
Nghĩa của прохрипе́ть
Nghĩa lấy theo mục хрипеть.
Động từ
- Thở khò khè.
- khẩu ngữ Nói khàn khàn.
Chia động từ прохрипе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прохриплю́ |
| ты | прохрипи́шь |
| он / она́ / оно́ | прохрипи́т |
| мы | прохрипи́м |
| вы | прохрипи́те |
| они́ | прохрипя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прохрипе́л |
| Giống cái (она́) | прохрипе́ла |
| Giống trung (оно́) | прохрипе́ло |
| Số nhiều (они́) | прохрипе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прохрипи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прохрипи́те |
Câu hỏi thường gặp
прохрипеть nghĩa là gì?
прохрипеть (động từ) nghĩa là thở khò khè.
прохрипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прохрипе́ть (phiên âm Latinh proxripétʹ, IPA [prəxrʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.